Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.14 T −1.36%Khối lượng 24h$138.51 B 3.93%BTC$61,663.09 −1.37%ETH$1,637.10 −2.14%S&P 500$7,383.71 −0.31%Vàng$4,154.70 −4.27%BTC thống trị57.69%

YZi Labs (prev Binance Labs)

  • Tier 1
  • #17 trong số các Nhà đầu tư
Retail ROI (Tỷ suất lợi nhuận bán lẻ) 
🤔 1.79x
  • Tổng Mức Đầu Tư  
    249

  • Dẫn Đầu Vòng Gọi Vốn 
    87

  • ROI Vòng Riêng tư 
    2.37x

  • Tỷ lệ được niêm yết trên Binance 
    104 of 233(44.64%)

  • Loại 
    Exchange

  • Vị trí 
    Malta

Về YZi Labs (prev Binance Labs)

YZi Labs is an investment firm formerly known as Binance Labs that invests in all stages of development in the fields of Web3, artificial intelligence (AI), and biotechnology.

Đầu Tư Gần Đây

Không Có Dữ Liệu
Vốn đã gọi vốn--
Giai đoạn--
Loại--

Hiệu Suất Tốt Nhất

Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%
Giảm hàng đầuKhông Có Dữ Liệu
--0.00%

Danh mục Đầu tư

SUI
Sui
$0.749−0.55%$3.02 B$7.50 B$0.501.50x$0.0316.27x
ASTER
Aster
$0.6250.27%$1.68 B$4.88 B--------
ENA
Ethena
$0.0789−2.80%$733.65 M$1.18 B--------
INJ
Injective
$5.17−10.03%$518.85 M$519.00 M$0.083362.24x$0.4012.96x
CAKE
PancakeSwap
$1.30−1.39%$423.14 M$439.29 M--------
LUNC
Terra Luna Classic
$0.00006882−4.58%$379.69 M$444.30 M$0.4825------
CRV
Curve DAO
$0.20984.71%$317.19 M$500.03 M$0.400.52x----
TIA
Celestia
$0.32230.67%$299.75 M$322.90 M$0.0094334.23x----
CHZ
Chiliz
$0.02767−0.88%$287.41 M$287.41 M$0.02151.28x----
BTT
BitTorrent
$0.0₅27−1.16%$266.50 M$266.50 M$0.0₅17721.52x$0.0₅122.25x
ZRO
LayerZero
$0.829−2.36%$209.23 M$829.20 M--------
PENDLE
Pendle
$1.20−4.89%$205.47 M$338.96 M$0.13948.65x$0.79711.51x
BTW
Bitway
$0.0924842.82%$203.46 M$924.80 M----$0.00811.61x
GENIUS
Genius
$0.48826.42%$164.20 M$467.07 M--------
TWT
Trust Wallet Token
$0.3770.39%$162.06 M$376.95 M--------
AXS
Axie Infinity
$0.912−2.33%$158.09 M$246.19 M$5.595.75x$0.109.13x
GALA
Gala
$0.00256−1.42%$124.37 M$124.37 M--------
VELVET
Velvet
$0.2921−27.07%$122.80 M$292.10 M--------
SFP
SafePal
$0.2313−0.61%$115.85 M$115.85 M$0.03585612.61x$0.102.32x
1INCH
1INCH
$0.07−1.46%$98.71 M$104.94 M$1.500.05x----

Hiển thị 1 — 20 trong tổng số 233