Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.57 T, thay đổi −2.25% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $33.72 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $198.13 B, −13.89% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 58.96%, phản ánh mức 0.06% tăng trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.90%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là DEXE và 币安人生
| 73 | DEXEDeXe | $14.3616.78% |
| 90 | 币安人生币安人生 (BinanceLife) | $0.445612.91% |
| 77 | JSTJUST | $0.070392.97% |
| 74 | NIGHTMidnight | $0.038162.64% |
| 12 | LEOLEO Token | $10.151.81% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.57 T−2.25%
Sự thống trị
58.96%0.10%
Khối lượng 24h
$198.13 B−13.89%
S&P 500
$7,124.490.00%
Vàng
$4,831.390.00%
Chỉ số sợ hãi
Tham lam
Cập nhật: 2h 10m
60
- 5224h trước
- 527 ngày trước
New ATL
@DropsTab_com| Biểu đồ 7 ngày | Quỹ đầu tư | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
224 FT 224Flying Tulip | $0.07539 | −2.57% | −6.43% | $753.90 M | $127,409.00 | −97Định giá thấp | −63Định giá thấp | $0.07459 | Apr 18, 2026 | Bi quan | $431.50 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.2999 | −74.86% | |||
209 EARNETH 209Lido Earn ETH | $1,117.78 | −52.77% | −52.77% | $115.26 M | $1,408.06 | +50Trung lập | −50Trung lập | $1,116.52 | Apr 18, 2026 | Bi quan | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $2,366.63 | −52.77% | ||
293 WXRP 293Hex Trust Wrapped XRP | $1.43 | −1.38% | −1.38% | $71.50 M | $117,707.10 | −71Định giá thấp | --Không có dữ liệu | $1.42 | Apr 18, 2026 | Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $1.45 | −1.38% | ||
131 FO 131Official FO | $0.2635 | 0.09% | −1.02% | $262.84 M | $379,834.44 | −28Trung lập | −93Định giá thấp | $0.26 | Apr 17, 2026 | Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $0.8266 | −68.12% | ||
206 SENT 206Sentient | $0.01615 | −4.03% | −4.55% | $555.25 M | $10.01 M | +11Trung lập | ≤−100Bán quá mức | $0.01526 | Apr 14, 2026 | Bi quan | $92.60 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.05842 | −72.34% | |||
136 GENIUS 136Genius | $0.7705 | 11.06% | 284.95% | $720.76 M | $70.97 M | ≥+100Quá nóng | ≥+100Quá nóng | $0.00 | Apr 13, 2026 | Lạc quan | $6.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.9576 | −21.39% | |||
154 IP 154Story | $0.5481 | −9.72% | 7.60% | $562.09 M | $72.93 M | −13Trung lập | −56Định giá thấp | $0.4698 | Apr 13, 2026 | Bi quan | $216.30 M | 573,717.35 IP $313.77 K (0.16% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $14.90 | −96.33% | |||
295 W 295Wormhole | $0.0124 | −6.08% | −5.51% | $124.50 M | $19.82 M | +6Trung lập | −60Định giá thấp | $0.0116 | Apr 13, 2026 | Bi quan | $225.00 M | 1.46 M W $18.08 K (0.03% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $1.60 | −99.22% | |||
287 MOVE 287Movement | $0.0201 | 6.40% | 11.76% | $203.40 M | $47.45 M | +26Trung lập | −52Định giá thấp | $0.01667 | Apr 13, 2026 | Lạc quan | $141.40 M | 162.67 M MOVE $3.30 M (4.43% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $1.22 | −98.34% | |||
277 AMP 277Amp | $0.000881 | −3.31% | −1.18% | $87.91 M | $5.28 M | +19Trung lập | −70Định giá thấp | $0.00084 | Apr 12, 2026 | Bi quan | $20.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.1208 | −99.27% | |||
97 ETHFI 97ether.fi | $0.478 | −7.58% | 6.70% | $477.60 M | $33.52 M | +48Trung lập | +11Trung lập | $0.404 | Apr 12, 2026 | Bi quan | $32.30 M | 318,184.05 ETHFI $152.09 K (0.04% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $8.59 | −94.44% | |||
59 POL 59POL (ex-MATIC) | $0.0895 | −1.56% | 4.02% | $950.34 M | $30.03 M | +57Định giá cao | −44Trung lập | $0.0813 | Apr 12, 2026 | Trung lập | $455.56 M | 2.21 M POL $197.48 K (0.02% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $1.28 | −93.05% | |||
32 WLFI 32World Liberty Financial | $0.0794 | −3.69% | −0.85% | $7.93 B | $28.02 M | −23Trung lập | −69Định giá thấp | $0.0768 | Apr 11, 2026 | Bi quan | $715.00 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.3535 | −77.56% | |||
248 SOON 248SOON | $0.1905 | −15.13% | 36.25% | $190.30 M | $7.66 M | +4Trung lập | +3Trung lập | $0.1007 | Apr 10, 2026 | Lạc quan | $27.00 M | 718,432.44 SOON $137.01 K (0.14% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $5.38 | −96.46% | |||
71 FLR 71Flare | $0.008129 | −4.26% | 2.66% | $858.00 M | $2.16 M | +40Trung lập | −41Trung lập | $0.007262 | Apr 07, 2026 | Trung lập | $46.30 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.1505 | −94.60% | |||
92 WFLR 92Wrapped Flare | $0.008127 | −4.25% | 2.82% | $427.78 M | $2.09 M | +31Trung lập | −60Định giá thấp | $0.007307 | Apr 07, 2026 | Trung lập | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $0.05342 | −84.79% | ||
146 STRK 146StarkNet | $0.0356 | −4.85% | 0.15% | $355.70 M | $14.43 M | +27Trung lập | −47Trung lập | $0.03197 | Apr 07, 2026 | Bi quan | $282.50 M | 128.23 M STRK $4.57 M (2.19% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $4.41 | −99.19% | |||
65 WLD 65World | $0.267 | −6.09% | −10.77% | $2.67 B | $112.56 M | −92Định giá thấp | −59Định giá thấp | $0.2397 | Apr 05, 2026 | Bi quan | $440.00 M | 5.02 M WLD $1.34 M (0.15% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $11.90 | −97.76% | |||
258 ROSE 258Oasis | $0.01121 | −6.31% | −2.12% | $111.90 M | $4.01 M | +20Trung lập | −61Định giá thấp | $0.00931 | Apr 05, 2026 | Bi quan | $45.00 M | 36.75 M ROSE $411.60 K (0.48% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $0.5973 | −98.13% | |||
190 ASTEROID 190Asteroid Shiba | $0.0003174 | 594.49% | 636592.24% | $133.53 M | $62.94 M | −77Định giá thấp | −41Trung lập | $0.0₆495 | Apr 05, 2026 | Lạc quan | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $0.0003657 | −13.21% | ||
198 EIGEN 198EigenCloud (prev. EigenLayer) | $0.1819 | −9.43% | 8.47% | $329.21 M | $11.50 M | +16Trung lập | −24Trung lập | $0.148 | Apr 05, 2026 | Trung lập | $234.40 M | 36.82 M EIGEN $6.69 M (5.33% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $5.65 | −96.78% | |||
55 ENA 55Ethena | $0.1214 | −8.48% | 24.33% | $1.82 B | $110.69 M | +57Định giá cao | +7Trung lập | $0.0767 | Apr 05, 2026 | Lạc quan | $182.50 M | 94.19 M ENA $11.41 M (1.08% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $1.51 | −92.00% | |||
289 AXL 289Axelar | $0.0631 | 13.57% | 37.32% | $79.18 M | $120.15 M | +48Trung lập | +8Trung lập | $0.0425 | Apr 05, 2026 | Lạc quan | $144.69 M | 12.46 M AXL $791.33 K (1.08% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $2.61 | −97.56% | |||
197 EGLD 197MultiversX | $4.26 | −6.61% | 8.90% | $126.58 M | $4.59 M | +38Trung lập | −17Trung lập | $3.61 | Apr 05, 2026 | Lạc quan | $1.90 M | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | $3,471.25 | −99.88% | |||
282 MET 282Meteora | $0.1475 | −2.29% | 1.16% | $147.07 M | $6.11 M | +65Định giá cao | −49Trung lập | $0.1238 | Apr 05, 2026 | Trung lập | -- | 7.12 M MET $1.05 M (1.39% của Vốn hóa) | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | $1.69 | −91.28% | ||
243 BARD 243Lombard | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
166 FF 166Falcon Finance | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
278 DOG 278Dog (Bitcoin) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
54 PUMP 54Pump.fun | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
253 LB 253LoveBit | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
274 FOGO 274Fogo | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
100 SEI 100Sei | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
135 LIT 135Lighter | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
87 EDGE 87edgeX | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
58 ALGO 58Algorand | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
123 KAIA 123Kaia | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
137 IOTA 137IOTA | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
259 LINEA 259Linea | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
269 CKB 269Nervos Network | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
290 BLUR 290Blur | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
68 ARB 68Arbitrum | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
129 OP 129Optimism | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
167 WAL 167Walrus | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
183 XEC 183eCash | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
233 BEAM 233Beam | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
292 T 292Threshold Network Token | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
91 币安人生 91币安人生 (BinanceLife) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
247 KMNO 247Kamino | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
237 UUSD 237Unity USD | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
256 EV 256Everything | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
298 GET 298Get AI | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
72 TRUMP 72Official Trump | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
67 RAVE 67RaveDAO | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
263 ONT 263Ontology | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
111 LDO 111Lido DAO | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
184 GEKKO 184GEKKO | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
178 USAT 178USAT | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
168 S 168Sonic Labs (prev. Fantom) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
220 QUBIC 220Qubic | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
75 JUP 75Jupiter | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
193 SOSO 193SoSoValue | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
255 MAG7.SSI 255MAG7.ssi | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
120 2Z 120DoubleZero | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
69 APT 69Aptos | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
219 GRX 219GRX Chain | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
47 SN0 47Staked TAO (Root) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
275 NXPC 275Nexpace | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
238 SN64 238Chutes | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
284 ZETA 284ZetaChain | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
242 QTUM 242Qtum | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
150 VSN 150Vision | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
36 DOT 36Polkadot | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
39 PI 39Pi Network | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
49 ICP 49Internet Computer | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
106 TIA 106Celestia | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
112 IMX 112Immutable | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
115 BSV 115Bitcoin SV | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
118 BTT 118BitTorrent | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
128 GRT 128The Graph | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
130 COMP 130Compound | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
132 PYTH 132Pyth Network | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
140 ENS 140Ethereum Name Service | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
151 XPL 151Plasma | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
158 GRASS 158Grass | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
171 CRCLON 171Circle Internet Group (Ondo Tokenized Stock) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
173 SFP 173SafePal | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
181 JTO 181Jito | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
182 CFG 182Centrifuge | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
188 1INCH 1881INCH | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
189 A 189Vaulta | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
202 0G 2020G | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
208 ATH 208Aethir | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
218 SAFE 218Safe | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
245 RVN 245Ravencoin | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
250 ZRX 2500x Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
266 RON 266Ronin | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
144 9BIT 144The9bit | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
297 CYS 297Cysic | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
143 GWEI 143ETHGas | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- | ||
57 U 57United Stables | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | -- | -- | -- -- | 999 Ngày 23Giờ 59Phút | -- | -- | -- |
- 1
Hiển thị 1 — 100 trong tổng số 300