Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.82 T −6.85%Khối lượng 24h$283.85 B 64.94%BTC$82,516.26 −6.88%ETH$2,748.58 −9.14%S&P 500$6,967.10 −0.19%Vàng$5,340.89 −3.72%BTC thống trị58.06%

Danh mục Đồng Tiền điện tử

Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.82 T, thay đổi −6.85% trong 24 giờ qua. 

Oversold Token Buybacks@DropsTab_com
Biểu đồ 3 thángQuỹ đầu tư
MOVE
284
Movement
$0.0296−9.11%−8.57%−58.86%$93.91 M$295.40 M$20.88 M
≤−100Bán quá mức
−70Định giá thấp
--Bi quan
15 /100
AEVO
833
Aevo
$0.0327−8.36%−14.30%−49.37%$29.64 M$32.35 M$3.48 M
≤−100Bán quá mức
−91Định giá thấp
Bi quan
22 /100
DYDX
232
dYdX
$0.1524−11.80%−15.14%−56.07%$124.10 M$144.90 M$16.05 M
≤−100Bán quá mức
−74Định giá thấp
Bi quan
22 /100
LINK
16
Chainlink
$10.90−8.82%−12.71%−40.76%$7.66 B$10.82 B$322.58 M
≤−100Bán quá mức
≤−100Bán quá mức
Bi quan
13 /100
ENA
56
Ethena
$0.1544−11.61%−14.55%−65.90%$1.22 B$2.30 B$95.24 M
≤−100Bán quá mức
−99Định giá thấp
Bi quan
19 /100
SNX
225
Synthetix
$0.385−9.08%−10.64%−66.38%$130.89 M$131.06 M$12.05 M
≤−100Bán quá mức
−62Định giá thấp
Bi quan
18 /100
KAITO
289
Kaito
$0.3871−11.58%−12.68%−64.25%$92.69 M$384.00 M$9.91 M
≤−100Bán quá mức
−86Định giá thấp
Bi quan
17 /100
WOO
499
WOO
$0.0227−9.03%−12.35%−45.15%$42.41 M$42.41 M$2.30 M
≤−100Bán quá mức
−84Định giá thấp
Bi quan
22 /100
AAVE
39
Aave
$144.24−10.71%−10.07%−38.00%$2.19 B$2.29 B$186.41 M
≤−100Bán quá mức
−81Định giá thấp
--Bi quan
22 /100
ETHFI
116
ether.fi
$0.559−11.77%−10.08%−44.67%$387.10 M$553.50 M$45.84 M
−99Định giá thấp
≤−100Bán quá mức
Bi quan
22 /100
ORCA
382
Orca
$1.00−5.78%−5.52%−34.42%$60.10 M$74.92 M$6.73 M
−92Định giá thấp
−97Định giá thấp
Bi quan
15 /100
NEXO
69
NEXO
$0.897−4.37%−4.68%−20.51%$891.00 M$891.00 M$10.87 M
−92Định giá thấp
−60Định giá thấp
Trung lập
6 /100
RAY
160
Raydium
$0.915−9.80%−12.46%−49.99%$243.86 M$503.83 M$30.67 M
−90Định giá thấp
−63Định giá thấp
----Bi quan
24 /100
ZBCN
154
Zebec Network
$0.0025808−8.93%−13.50%−32.43%$250.85 M$256.09 M$5.51 M
−75Định giá thấp
−53Định giá thấp
Bi quan
21 /100
VSN
185
Vision
$0.05175−6.90%−16.72%−52.89%$184.94 M$217.60 M$1.55 M
−72Định giá thấp
≤−100Bán quá mức
--Bi quan
15 /100
GMX
342
GMX
$6.92−8.57%−5.92%−31.94%$71.33 M$71.33 M$2.85 M
−70Định giá thấp
≤−100Bán quá mức
Bi quan
15 /100
BNB
4
BNB
$848.81−6.48%−5.44%−24.67%$114.83 B$114.83 B$2.21 B
−59Định giá thấp
−39Trung lập
Bi quan
6 /100
SKY
51
Sky
$0.06501−2.70%−2.72%9.14%$1.49 B$1.52 B$20.12 M
−32Trung lập
+60Định giá cao
--Trung lập
25 /100
OKB
40
OKB
$101.25−5.13%−3.54%−37.48%$2.11 B$2.11 B$15.93 M
−32Trung lập
−59Định giá thấp
Bi quan
10 /100
JUP
81
Jupiter
$0.1962−12.02%−1.90%−54.27%$630.94 M$1.34 B$46.62 M
−14Trung lập
−40Trung lập
--Trung lập
17 /100
PUMP
47
Pump.fun
$0.00276−10.06%8.47%−48.03%$1.63 B$2.76 B$260.70 M
−4Trung lập
−18Trung lập
--Lạc quan
34 /100
HOME
266
HOME
$0.03107−0.94%0.18%39.61%$102.76 M$310.50 M$10.88 M
+6Trung lập
+84Định giá cao
--Lạc quan
24 /100
HYPE
13
Hyperliquid
$29.67−13.93%34.10%−39.08%$8.91 B$28.38 B$563.54 M
+15Trung lập
−7Trung lập
--Lạc quan
24 /100
RLB
198
Rollbit Coin
$0.096215.59%12.20%53.56%$170.02 M$170.02 M$440,932.78
+28Trung lập
+67Định giá cao
--Lạc quan
17 /100
SYRUP
115
Syrup
$0.3401−3.45%3.32%−19.98%$394.70 M$414.82 M$23.89 M
+52Định giá cao
−16Trung lập
Lạc quan
20 /100