Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường: $2.61 T −0.67%Khối lượng 24h: $280.80 B 16.39%BTC: $77,354.42 −0.97%ETH: $2,241.42 0.41%S&P 500: $7,584.01 −1.75%Vàng: $3,876.39 −2.96%BTC thống trị: 59.50%
Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường

Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.61 T, thay đổi −0.67% trong 24 giờ qua. 

Oversold Token Buybacks

@DropsTab_com
Biểu đồ 3 thángQuỹ đầu tư
ORCA
230
Orca
$1.51−8.05%−12.08%33.17%$91.81 M$112.57 M$3.97 M
≤−100Bán quá mức
−30Trung lập
Bi quan
23 /100
VSN
186
Vision
$0.03735−1.62%−4.76%2.40%$136.96 M$153.93 M$1.39 M
−84Định giá thấp
−69Định giá thấp
--Bi quan
3 /100
MOVE
541
Movement
$0.0061991.16%−12.40%−19.23%$28.89 M$61.84 M$3.36 M
−75Định giá thấp
−87Định giá thấp
--Bi quan
19 /100
GMX
242
GMX
$7.84−1.73%−5.80%28.38%$83.82 M$83.50 M$1.41 M
−73Định giá thấp
+13Trung lập
Bi quan
22 /100
JUP
67
Jupiter
$0.25710.26%−13.16%33.76%$853.41 M$1.76 B$46.27 M
−72Định giá thấp
−26Trung lập
Bi quan
25 /100
NEXO
71
NEXO
$0.7680.12%−4.82%7.84%$768.00 M$767.80 M$7.44 M
−71Định giá thấp
−51Định giá thấp
Bi quan
5 /100
SNX
289
Synthetix
$0.1840.72%−8.64%−12.77%$63.39 M$107.09 M$3.10 M
−65Định giá thấp
−88Định giá thấp
Bi quan
17 /100
BNB
4
BNB
$700.48−0.88%−4.70%18.23%$92.12 B$92.01 B$765.85 M
−59Định giá thấp
−8Trung lập
Bi quan
7 /100
RAY
93
Raydium
$1.640.79%−9.35%170.55%$443.47 M$907.98 M$13.19 M
−55Định giá thấp
−6Trung lập
--Bi quan
26 /100
ZBCN
144
Zebec Network
$0.0020044−2.35%−5.45%15.33%$200.44 M$200.50 M$7.76 M
−53Định giá thấp
+5Trung lập
--Bi quan
20 /100
AEVO
697
Aevo
$0.02062−0.68%−6.89%12.22%$19.23 M$20.60 M$1.29 M
−48Trung lập
−45Trung lập
Bi quan
15 /100
SYRUP
157
Maple Finance
$0.15450.98%−13.94%−5.73%$184.01 M$191.06 M$7.24 M
−40Trung lập
−92Định giá thấp
Bi quan
22 /100
ENA
35
Ethena
$0.19241.03%0.65%138.26%$2.58 B$2.87 B$340.27 M
−33Trung lập
−1Trung lập
Bi quan
31 /100
AAVE
41
Aave
$131.394.42%−7.52%35.14%$2.03 B$2.09 B$122.75 M
−24Trung lập
−23Trung lập
Bi quan
24 /100
KAITO
311
Kaito
$0.23952.42%−7.09%−78.18%$57.81 M$238.20 M$8.08 M
−21Trung lập
−46Trung lập
Bi quan
18 /100
ETHFI
81
ether.fi
$0.6140.92%−3.59%52.91%$613.10 M$612.30 M$17.49 M
−15Trung lập
−12Trung lập
Bi quan
32 /100
PUMP
44
Pump.fun
$0.004068−0.22%−3.90%102.51%$1.87 B$3.34 B$100.01 M
−13Trung lập
−27Trung lập
--Bi quan
34 /100
DYDX
234
dYdX
$0.10521.86%−5.38%−3.33%$89.09 M$100.91 M$5.49 M
+9Trung lập
−77Định giá thấp
Bi quan
21 /100
SKY
48
Sky
$0.068223.21%−2.68%17.54%$1.60 B$1.59 B$17.52 M
+11Trung lập
−21Trung lập
--Bi quan
21 /100
RLB
209
Rollbit Coin
$0.07239−2.20%0.53%13.31%$111.89 M$111.89 M$237,774.21
+17Trung lập
−33Trung lập
--Bi quan
9 /100
LINK
15
Chainlink
$11.372.80%−2.86%37.99%$8.51 B$11.34 B$261.34 M
+19Trung lập
−35Trung lập
Bi quan
16 /100
OKB
38
OKB
$110.89−1.75%0.77%29.88%$2.33 B$2.33 B$9.43 M
+35Trung lập
−11Trung lập
Bi quan
15 /100
HOME
630
HOME
$0.005240.04%2.93%−0.01%$22.85 M$52.23 M$3.19 M
+40Trung lập
−71Định giá thấp
Bi quan
20 /100
HYPE
9
Hyperliquid
$87.30−5.20%14.57%60.18%$22.13 B$82.28 B$1.62 B
+56Định giá cao
+38Trung lập
--Lạc quan
18 /100
WOO
654
WOO
$0.0114812.01%9.97%−2.32%$21.68 M$21.53 M$3.76 M
≥+100Quá nóng
−38Trung lập
Bi quan
19 /100