Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.82 T, thay đổi −6.85% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 17 | CCCanton | $0.17988.95% |
| 97 | ZROLayerZero | $2.106.21% |
| 14 | LEOLEO Token | $9.260.36% |
| 48 | HTXHTX DAO | $0.000001760.00% |
| 8 | TRXTRON | $0.2931−0.16% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.82 T−6.85%
Sự thống trị
58.06%−0.75%
Khối lượng 24h
$283.85 B64.94%
S&P 500
$6,967.10−0.19%
Vàng
$5,340.89−3.72%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 22h 2m
35
- 3724h trước
- 357 ngày trước
Oversold Token Buybacks@DropsTab_com
| Biểu đồ 3 tháng | Quỹ đầu tư | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
284 MOVE 284Movement | $0.0296 | −9.11% | −8.57% | −58.86% | $93.91 M | $295.40 M | $20.88 M | ≤−100Bán quá mức | −70Định giá thấp | -- | Bi quan | 15 /100 | ||||
833 AEVO 833Aevo | $0.0327 | −8.36% | −14.30% | −49.37% | $29.64 M | $32.35 M | $3.48 M | ≤−100Bán quá mức | −91Định giá thấp | Bi quan | 22 /100 | |||||
232 DYDX 232dYdX | $0.1524 | −11.80% | −15.14% | −56.07% | $124.10 M | $144.90 M | $16.05 M | ≤−100Bán quá mức | −74Định giá thấp | Bi quan | 22 /100 | |||||
16 LINK 16Chainlink | $10.90 | −8.82% | −12.71% | −40.76% | $7.66 B | $10.82 B | $322.58 M | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | Bi quan | 13 /100 | |||||
56 ENA 56Ethena | $0.1544 | −11.61% | −14.55% | −65.90% | $1.22 B | $2.30 B | $95.24 M | ≤−100Bán quá mức | −99Định giá thấp | Bi quan | 19 /100 | |||||
225 SNX 225Synthetix | $0.385 | −9.08% | −10.64% | −66.38% | $130.89 M | $131.06 M | $12.05 M | ≤−100Bán quá mức | −62Định giá thấp | Bi quan | 18 /100 | |||||
289 KAITO 289Kaito | $0.3871 | −11.58% | −12.68% | −64.25% | $92.69 M | $384.00 M | $9.91 M | ≤−100Bán quá mức | −86Định giá thấp | Bi quan | 17 /100 | |||||
499 WOO 499WOO | $0.0227 | −9.03% | −12.35% | −45.15% | $42.41 M | $42.41 M | $2.30 M | ≤−100Bán quá mức | −84Định giá thấp | Bi quan | 22 /100 | |||||
39 AAVE 39Aave | $144.24 | −10.71% | −10.07% | −38.00% | $2.19 B | $2.29 B | $186.41 M | ≤−100Bán quá mức | −81Định giá thấp | -- | Bi quan | 22 /100 | ||||
116 ETHFI 116ether.fi | $0.559 | −11.77% | −10.08% | −44.67% | $387.10 M | $553.50 M | $45.84 M | −99Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | Bi quan | 22 /100 | |||||
382 ORCA 382Orca | $1.00 | −5.78% | −5.52% | −34.42% | $60.10 M | $74.92 M | $6.73 M | −92Định giá thấp | −97Định giá thấp | Bi quan | 15 /100 | |||||
69 NEXO 69NEXO | $0.897 | −4.37% | −4.68% | −20.51% | $891.00 M | $891.00 M | $10.87 M | −92Định giá thấp | −60Định giá thấp | Trung lập | 6 /100 | |||||
160 RAY 160Raydium | $0.915 | −9.80% | −12.46% | −49.99% | $243.86 M | $503.83 M | $30.67 M | −90Định giá thấp | −63Định giá thấp | -- | -- | Bi quan | 24 /100 | |||
154 ZBCN 154Zebec Network | $0.0025808 | −8.93% | −13.50% | −32.43% | $250.85 M | $256.09 M | $5.51 M | −75Định giá thấp | −53Định giá thấp | Bi quan | 21 /100 | |||||
185 VSN 185Vision | $0.05175 | −6.90% | −16.72% | −52.89% | $184.94 M | $217.60 M | $1.55 M | −72Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | -- | Bi quan | 15 /100 | ||||
342 GMX 342GMX | $6.92 | −8.57% | −5.92% | −31.94% | $71.33 M | $71.33 M | $2.85 M | −70Định giá thấp | ≤−100Bán quá mức | Bi quan | 15 /100 | |||||
4 BNB 4BNB | $848.81 | −6.48% | −5.44% | −24.67% | $114.83 B | $114.83 B | $2.21 B | −59Định giá thấp | −39Trung lập | Bi quan | 6 /100 | |||||
51 SKY 51Sky | $0.06501 | −2.70% | −2.72% | 9.14% | $1.49 B | $1.52 B | $20.12 M | −32Trung lập | +60Định giá cao | -- | Trung lập | 25 /100 | ||||
40 OKB 40OKB | $101.25 | −5.13% | −3.54% | −37.48% | $2.11 B | $2.11 B | $15.93 M | −32Trung lập | −59Định giá thấp | Bi quan | 10 /100 | |||||
81 JUP 81Jupiter | $0.1962 | −12.02% | −1.90% | −54.27% | $630.94 M | $1.34 B | $46.62 M | −14Trung lập | −40Trung lập | -- | Trung lập | 17 /100 | ||||
47 PUMP 47Pump.fun | $0.00276 | −10.06% | 8.47% | −48.03% | $1.63 B | $2.76 B | $260.70 M | −4Trung lập | −18Trung lập | -- | Lạc quan | 34 /100 | ||||
266 HOME 266HOME | $0.03107 | −0.94% | 0.18% | 39.61% | $102.76 M | $310.50 M | $10.88 M | +6Trung lập | +84Định giá cao | -- | Lạc quan | 24 /100 | ||||
13 HYPE 13Hyperliquid | $29.67 | −13.93% | 34.10% | −39.08% | $8.91 B | $28.38 B | $563.54 M | +15Trung lập | −7Trung lập | -- | Lạc quan | 24 /100 | ||||
198 RLB 198Rollbit Coin | $0.09621 | 5.59% | 12.20% | 53.56% | $170.02 M | $170.02 M | $440,932.78 | +28Trung lập | +67Định giá cao | -- | Lạc quan | 17 /100 | ||||
115 SYRUP 115Syrup | $0.3401 | −3.45% | 3.32% | −19.98% | $394.70 M | $414.82 M | $23.89 M | +52Định giá cao | −16Trung lập | Lạc quan | 20 /100 |