Biểu tượng Dự án Dấm - đường viền màu xanh biểu thị hình dáng hạt nước kết hợp với trang trí Giáng sinh
Vốn hóa thị trường$2.33 T 0.48%Khối lượng 24h$77.97 B −33.09%BTC$67,346.56 0.80%ETH$2,054.75 0.25%S&P 500$6,582.96 0.00%Vàng$4,678.00 0.00%BTC thống trị57.84%

Danh mục Đồng Tiền điện tử

Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.33 T, thay đổi 0.48% trong 24 giờ qua. 

Oversold Token Buybacks@DropsTab_com
Biểu đồ 3 thángQuỹ đầu tư
GMX
298
GMX
$6.03−1.92%−5.90%−26.33%$62.61 M$62.61 M$2.30 M
≤−100Bán quá mức
−65Định giá thấp
Bi quan
18 /100
ETHFI
94
ether.fi
$0.441−0.39%−4.67%−43.70%$347.18 M$441.00 M$14.31 M
−94Định giá thấp
−51Định giá thấp
Bi quan
20 /100
ENA
65
Ethena
$0.08070.07%−12.88%−67.83%$686.25 M$1.21 B$29.54 M
−68Định giá thấp
−66Định giá thấp
--Bi quan
15 /100
OKB
39
OKB
$83.140.29%−1.95%−27.63%$1.75 B$1.75 B$8.82 M
−67Định giá thấp
−39Trung lập
Trung lập
8 /100
ORCA
350
Orca
$0.8340.43%−1.93%−29.10%$50.72 M$62.56 M$5.46 M
−58Định giá thấp
−80Định giá thấp
Bi quan
16 /100
NEXO
59
NEXO
$0.857−0.28%−1.84%−9.17%$858.50 M$858.50 M$3.94 M
−57Định giá thấp
−20Trung lập
Bi quan
11 /100
AAVE
45
Aave
$94.670.06%−3.35%−42.64%$1.46 B$1.52 B$54.11 M
−49Trung lập
−71Định giá thấp
--Bi quan
18 /100
BNB
4
BNB
$590.760.56%−4.23%−34.07%$80.60 B$80.60 B$296.66 M
−47Trung lập
−56Định giá thấp
Bi quan
7 /100
HYPE
12
Hyperliquid
$35.990.50%−10.44%36.33%$9.21 B$34.41 B$54.51 M
−34Trung lập
+37Trung lập
--Trung lập
23 /100
RAY
154
Raydium
$0.627−1.60%9.11%−44.76%$168.13 M$347.26 M$18.41 M
−29Trung lập
−31Trung lập
----Lạc quan
23 /100
SNX
216
Synthetix
$0.277−0.11%−1.40%−40.78%$95.67 M$95.79 M$6.12 M
−27Trung lập
−56Định giá thấp
Bi quan
22 /100
MOVE
302
Movement
$0.01761.17%−2.43%−53.15%$61.82 M$176.20 M$6.18 M
−22Trung lập
−79Định giá thấp
--Bi quan
17 /100
PUMP
54
Pump.fun
$0.001665−0.05%−4.81%−29.94%$982.35 M$1.66 B$20.97 M
−12Trung lập
−85Định giá thấp
--Bi quan
29 /100
LINK
15
Chainlink
$8.69−0.01%0.72%−35.90%$6.32 B$8.69 B$70.16 M
−6Trung lập
−41Trung lập
Bi quan
15 /100
SYRUP
128
Maple Finance
$0.20810.96%1.07%−43.25%$240.82 M$252.59 M$2.13 M
+7Trung lập
−75Định giá thấp
Bi quan
15 /100
SKY
40
Sky
$0.07403−0.16%5.22%19.56%$1.72 B$1.74 B$9.54 M
+10Trung lập
+55Định giá cao
--Trung lập
24 /100
WOO
534
WOO
$0.0166−3.22%3.65%−41.98%$31.49 M$31.49 M$1.61 M
+27Trung lập
−41Trung lập
Bi quan
26 /100
KAITO
209
Kaito
$0.4177−3.65%4.83%−23.79%$100.71 M$417.20 M$11.56 M
+31Trung lập
−15Trung lập
Lạc quan
18 /100
AEVO
707
Aevo
$0.0226−1.01%−0.31%−45.43%$20.75 M$22.65 M$3.49 M
+41Trung lập
−52Định giá thấp
Bi quan
17 /100
VSN
135
Vision
$0.058990.85%14.26%−34.12%$216.00 M$247.76 M$5.35 M
+51Định giá cao
−10Trung lập
--Lạc quan
9 /100
JUP
74
Jupiter
$0.16250.11%11.13%−26.55%$577.72 M$1.12 B$10.29 M
+56Định giá cao
−34Trung lập
Bi quan
22 /100
HOME
274
HOME
$0.024.90%5.23%−10.80%$68.75 M$199.80 M$3.39 M
+58Định giá cao
≤−100Bán quá mức
--Bi quan
22 /100
RLB
199
Rollbit Coin
$0.064094.96%16.61%−10.70%$109.84 M$109.84 M$157,947.25
+85Định giá cao
−63Định giá thấp
--Trung lập
21 /100
DYDX
235
dYdX
$0.1022−0.55%8.14%−47.82%$85.24 M$97.94 M$5.17 M
+87Định giá cao
−29Trung lập
Lạc quan
23 /100
ZBCN
111
Zebec Network
$0.002828515.26%25.25%1.31%$276.22 M$281.99 M$5.70 M
≥+100Quá nóng
+18Trung lập
Lạc quan
23 /100