Giá Tiền Mã Hóa theo Vốn Hóa Thị Trường
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.69 T, thay đổi −0.72% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường toàn cầu của vàng là $28.52 T.
Khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ qua là $79.50 B, −7.80% giảm so với ngày trước đó. Trong số các loại tiền điện tử có khối lượng giao dịch cao nhất, BTC tiếp tục dẫn đầu.
Biểu đồ thống trị của BTC hiển thị 59.75%, phản ánh mức −0.04% giảm trong ngày qua, trong khi đối thủ cạnh tranh chính của Bitcoin, ETH , có mức thống trị là 10.29%.
Các đồng tiền có mức tăng cao nhất trong 24 giờ qua là QNT và ENA
Tổng vốn hóa thị trường
$2.69 T−0.72%
Sự thống trị
59.75%−0.05%
Khối lượng 24h
$79.50 B−7.80%
S&P 500
$7,623.060.00%
Vàng
$4,016.390.49%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 15h 33m
40
- 4524h trước
- 517 ngày trước
Top 100 Rank Changes
@DropsTab_com| Biểu đồ 1 tháng | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
82 NIGHT 82Midnight | $0.03664 | 25 | 43.34% | $608.50 M | $874.80 M | +8Trung lập | Lạc quan | 25 /100 | ||
37 QNT 37Quant | $195.42 | 22 | 86.94% | $2.36 B | $2.88 B | −23Trung lập | Lạc quan | 20 /100 | ||
91 GRASS 91Grass | $0.6907 | 21 | 31.38% | $483.14 M | $690.70 M | +62Định giá cao | Lạc quan | 33 /100 | ||
100 STRK 100StarkNet | $0.04471 | 14 | 8.03% | $339.41 M | $446.00 M | −36Trung lập | Bi quan | 31 /100 | ||
97 BTT 97BitTorrent | $0.0₅37 | 13 | −1.45% | $357.20 M | $357.20 M | +33Trung lập | Trung lập | 11 /100 | ||
78 ZRO 78LayerZero | $1.67 | 10 | 5.08% | $677.98 M | $1.67 B | +24Trung lập | Bi quan | 29 /100 | ||
60 JST 60JUST | $0.1424 | 8 | 15.90% | $1.14 B | $1.14 B | +82Định giá cao | Lạc quan | 13 /100 | ||
88 TIA 88Celestia | $0.5294 | 7 | 8.11% | $521.93 M | $527.90 M | +22Trung lập | Bi quan | 22 /100 | ||
76 XDC 76XDC Network | $0.03281 | 6 | 7.42% | $704.90 M | $1.24 B | +13Trung lập | Lạc quan | 13 /100 | ||
44 PEPE 44Pepe | $0.00000439 | 5 | −1.35% | $1.82 B | $1.81 B | +35Trung lập | Lạc quan | 20 /100 | ||
86 CRV 86Curve DAO | $0.3434 | 5 | −2.30% | $542.61 M | $827.57 M | +7Trung lập | Bi quan | 28 /100 | ||
74 INJ 74Injective | $7.63 | 3 | −3.29% | $763.18 M | $759.00 M | +43Trung lập | Bi quan | 25 /100 | ||
83 PYTH 83Pyth Network | $0.07323 | 3 | −2.87% | $576.68 M | $728.60 M | +54Định giá cao | Bi quan | 24 /100 | ||
42 ASTER 42Aster | $0.709 | 2 | −3.78% | $1.92 B | $5.51 B | −1Trung lập | Trung lập | 15 /100 | ||
56 BGB 56Bitget Token | $1.85 | 2 | −7.61% | $1.30 B | $1.69 B | −12Trung lập | Bi quan | 5 /100 | ||
68 ATOM 68Cosmos Hub | $1.62 | 2 | −10.44% | $875.86 M | $871.56 M | −7Trung lập | Bi quan | 17 /100 | ||
71 CAKE 71PancakeSwap | $2.07 | 2 | −24.75% | $784.33 M | $805.25 M | −17Trung lập | Bi quan | 15 /100 | ||
12 XMR 12Monero | $587.66 | 1 | 5.16% | $11.06 B | $11.03 B | +66Định giá cao | Trung lập | 24 /100 | ||
18 NEAR 18NEAR Protocol | $4.48 | 1 | −8.79% | $5.88 B | $5.87 B | +18Trung lập | Bi quan | 26 /100 | ||
45 PAXG 45PAX Gold | $4,027.24 | 1 | −5.97% | $1.79 B | $1.79 B | −85Định giá thấp | Bi quan | 2 /100 | ||
1 BTC 1Bitcoin | $80,051.27 | -- | −5.30% | $1.61 T | $1.60 T | +18Trung lập | Bi quan | 6 /100 | ||
2 ETH 2Ethereum | $2,318.56 | -- | −14.29% | $283.25 B | $281.51 B | ≤−100Bán quá mức | Bi quan | 8 /100 | ||
4 BNB 4BNB | $735.81 | -- | −4.96% | $96.77 B | $96.71 B | +28Trung lập | Trung lập | 7 /100 | ||
5 XRP 5XRP | $1.28 | -- | −17.81% | $81.14 B | $127.68 B | −31Trung lập | Bi quan | 8 /100 | ||
7 SOL 7Solana | $100.72 | -- | −16.88% | $59.41 B | $63.66 B | −5Trung lập | Bi quan | 13 /100 | ||
8 TRX 8TRON | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
9 ZEC 9Zcash | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
10 HYPE 10Hyperliquid | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
11 DOGE 11Dogecoin | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
17 XLM 17Stellar | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
29 GRAM 29Gram (prev. TON) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
38 OKB 38OKB | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
40 AAVE 40Aave | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
50 WLD 50World | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
53 HTX 53HTX DAO | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
65 ALGO 65Algorand | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
80 ETHFI 80ether.fi | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
85 STX 85Stacks | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
90 RAY 90Raydium | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
99 BSV 99Bitcoin SV | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
16 ADA 16Cardano | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
19 BCH 19Bitcoin Cash | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
32 SHIB 32Shiba Inu | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
34 ENA 34Ethena | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
43 PUMP 43Pump.fun | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
58 VVV 58Venice Token | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
67 RENDER 67Render | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
72 AERO 72Aerodrome | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
14 LINK 14Chainlink | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
23 LTC 23Litecoin | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
26 AVAX 26Avalanche | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
30 HBAR 30Hedera | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
49 WLFI 49World Liberty Financial | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
63 KAS 63Kaspa | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
66 JUP 66Jupiter | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
25 CC 25Canton | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
33 TAO 33Bittensor | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
54 ICP 54Internet Computer | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
57 ETC 57Ethereum Classic | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
75 FIL 75Filecoin | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
81 APT 81Aptos | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
24 UNI 24Uniswap | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
28 SUI 28Sui | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
47 DOT 47Polkadot | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
52 SKY 52Sky | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
59 ARB 59Arbitrum | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
64 POL 64POL (ex-MATIC) | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
79 DASH 79Dash | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
96 VIRTUAL 96Virtuals Protocol | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
98 SEI 98Sei | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
41 ONDO 41Ondo Finance | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
95 FET 95Artificial Superintelligence Alliance | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
48 MNT 48Mantle | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
94 TRUMP 94Official Trump | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
55 MORPHO 55Morpho | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
93 PENGU 93Pudgy Penguins | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
73 LIT 73Lighter | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 | ||
92 STABLE 92Stable | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | -- | 0 /100 |