Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.32 T, thay đổi 0.27% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 53 | ALGOAlgorand | $0.120316.84% |
| 54 | RENDERRender | $1.9110.07% |
| 21 | MMemeCore | $2.587.99% |
| 57 | QNTQuant | $75.286.48% |
| 96 | VVVVenice Token | $6.985.49% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.32 T0.27%
Sự thống trị
57.63%−0.19%
Khối lượng 24h
$139.09 B−20.19%
S&P 500
$6,582.960.12%
Vàng
$4,678.001.19%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 16h 30m
26
- 2824h trước
- 277 ngày trước
Crypto Treasury Assets@DropsTab_com
| Biểu đồ 3 tháng | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
33 TAO 33Bittensor | $307.40 | 9 | −8.47% | 23.10% | $2.95 B | $6.45 B | $176.46 M | −75Định giá thấp | +37Trung lập | Lạc quan | 29 /100 | ||||
56 PUMP 56Pump.fun | $0.00166 | −3 | −6.28% | −24.83% | $978.22 M | $1.66 B | $35.94 M | −60Định giá thấp | −92Định giá thấp | Bi quan | 29 /100 | ||||
77 FET 77Artificial Superintelligence Alliance | $0.2292 | −2 | −3.20% | 1.33% | $516.26 M | $620.51 M | $49.77 M | −60Định giá thấp | +9Trung lập | Lạc quan | 29 /100 | ||||
192 JTO 192Jito | $0.2591 | −67 | −17.89% | −41.08% | $117.48 M | $254.92 M | $6.57 M | −79Định giá thấp | −63Định giá thấp | Bi quan | 24 /100 | ||||
12 HYPE 12Hyperliquid | $35.63 | 1 | −8.40% | 45.01% | $9.12 B | $34.09 B | $149.87 M | −70Định giá thấp | +29Trung lập | Trung lập | 23 /100 | ||||
25 ZEC 25Zcash | $237.00 | 30 | 5.65% | −53.09% | $3.93 B | $3.93 B | $100.34 M | +25Trung lập | −42Trung lập | Lạc quan | 21 /100 | ||||
198 0G 1980G | $0.522 | −75 | 8.71% | −47.54% | $111.29 M | $522.00 M | $13.20 M | +90Định giá cao | −67Định giá thấp | Bi quan | 19 /100 | ||||
31 WLFI 31World Liberty Financial | $0.0985 | −1 | 0.68% | −33.50% | $3.03 B | $9.86 B | $18.89 M | +68Định giá cao | −53Định giá thấp | Bi quan | 18 /100 | ||||
110 INJ 110Injective | $2.82 | −29 | −5.28% | −41.77% | $281.92 M | $282.00 M | $47.27 M | ≤−100Bán quá mức | −56Định giá thấp | Bi quan | 18 /100 | ||||
14 ADA 14Cardano | $0.2439 | −4 | −4.18% | −37.18% | $8.81 B | $10.98 B | $223.58 M | −71Định giá thấp | −60Định giá thấp | Bi quan | 17 /100 | ||||
7 SOL 7Solana | $79.59 | −1 | −7.70% | −39.19% | $45.55 B | $49.60 B | $3.23 B | −83Định giá thấp | −52Định giá thấp | Bi quan | 15 /100 | ||||
15 LINK 15Chainlink | $8.71 | −4 | −2.34% | −33.56% | $6.16 B | $8.70 B | $153.47 M | −14Trung lập | −44Trung lập | Trung lập | 15 /100 | ||||
29 SUI 29Sui | $0.8712 | −15 | −5.64% | −46.84% | $3.44 B | $8.70 B | $176.21 M | −41Trung lập | −52Định giá thấp | Bi quan | 15 /100 | ||||
36 DOT 36Polkadot | $1.25 | −11 | −5.83% | −42.43% | $2.10 B | $2.10 B | $52.05 M | −64Định giá thấp | −65Định giá thấp | Bi quan | 15 /100 | ||||
65 ENA 65Ethena | $0.0819 | −31 | −17.06% | −65.31% | $693.90 M | $1.23 B | $70.90 M | −99Định giá thấp | −67Định giá thấp | -- | Bi quan | 15 /100 | |||
4 XRP 4XRP | $1.31 | −1 | −3.33% | −34.02% | $80.87 B | $131.68 B | $1.29 B | −50Trung lập | −53Định giá thấp | Bi quan | 14 /100 | ||||
9 DOGE 9Dogecoin | $0.09107 | −1 | −1.20% | −35.24% | $15.42 B | $15.42 B | $686.86 M | −45Trung lập | −48Trung lập | Trung lập | 14 /100 | ||||
2 ETH 2Ethereum | $2,064.90 | -- | −0.16% | −33.52% | $249.09 B | $249.09 B | $14.05 B | +4Trung lập | −34Trung lập | Trung lập | 13 /100 | ||||
30 TON 30Toncoin | $1.25 | −6 | 1.61% | −30.34% | $3.09 B | $6.45 B | $92.88 M | +6Trung lập | −56Định giá thấp | Trung lập | 13 /100 | ||||
24 LTC 24Litecoin | $52.78 | −4 | −3.97% | −35.55% | $4.06 B | $4.43 B | $148.73 M | ≤−100Bán quá mức | −51Định giá thấp | Bi quan | 12 /100 | ||||
32 CRO 32Cronos | $0.07044 | −10 | −4.39% | −28.74% | $2.98 B | $6.95 B | $8.96 M | −47Trung lập | −67Định giá thấp | Bi quan | 11 /100 | ||||
27 AVAX 27Avalanche | $8.89 | −11 | −2.06% | −35.97% | $3.84 B | $4.12 B | $219.88 M | −27Trung lập | −49Trung lập | Trung lập | 10 /100 | ||||
609 CORE 609Core | $0.02424 | −446 | −64.12% | −79.10% | $26.11 M | $50.75 M | $5.21 M | −51Định giá thấp | −92Định giá thấp | Bi quan | 10 /100 | ||||
1 BTC 1Bitcoin | $66,894.12 | -- | −2.90% | −25.62% | $1.34 T | $1.34 T | $38.15 B | −19Trung lập | −44Trung lập | Trung lập | 8 /100 | ||||
5 BNB 5BNB | $586.86 | -- | −6.67% | −32.81% | $80.07 B | $80.07 B | $799.07 M | −100Định giá thấp | −61Định giá thấp | Bi quan | 7 /100 | ||||
8 TRX 8TRON | -- | -- | -- | -- | -- | -- | -- | --Không có dữ liệu | --Không có dữ liệu | -- | -- | 0 /100 | -- |