Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.40 T, thay đổi −7.64% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 94 | OHMOlympus | $24.588.20% |
| 55 | MYXMYX Finance | $6.034.17% |
| 33 | MMemeCore | $1.513.28% |
| 77 | JUPJupiter | $0.1874−0.27% |
| 99 | NFTAPENFT | $0.0₅3383−0.32% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.40 T−7.64%
Sự thống trị
57.85%−1.26%
Khối lượng 24h
$374.63 B27.68%
S&P 500
$6,884.53−0.50%
Vàng
$4,864.70−3.69%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi Cực độ
Cập nhật: 11h 10m
10
- 1424h trước
- 357 ngày trước
Top TGEs in 2025@DropsTab_com
| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 ASTER 46Aster | $0.543 | −11.99% | −26.19% | $1.45 B | $4.45 B | $107.67 M | -- | Bi quan | −36Trung lập | ≤−100Bán quá mức | 17 Sep, 2025১৪১ দিন trước | |||||
55 MYX 55MYX Finance | $6.05 | 4.90% | 16.99% | $1.14 B | $5.99 B | $38.34 M | $10.00 M | Lạc quan | +42Trung lập | +85Định giá cao | 6 May, 2025২৭৫ দিন trước | |||||
147 KITE 147Kite | $0.1362 | −7.79% | 47.78% | $245.70 M | $1.37 B | $40.79 M | $18.00 M | Lạc quan | −63Định giá thấp | ≥+100Quá nóng | 3 Nov, 2025৯৪ দিন trước | |||||
161 H 161Humanity | $0.1125 | −21.78% | −28.01% | $207.87 M | $1.14 B | $21.23 M | $50.00 M | Bi quan | −29Trung lập | −37Trung lập | 25 Jun, 2025২২৫ দিন trước | |||||
219 ZORA 219Zora | $0.02724 | −3.50% | −37.93% | $121.76 M | $272.40 M | $28.02 M | $60.00 M | Bi quan | −33Trung lập | −80Định giá thấp | 23 Apr, 2025২৮৮ দিন trước | |||||
251 FHE 251Mind Network | $0.09823 | −18.69% | 183.56% | $101.60 M | $101.60 M | $6.07 M | $13.25 M | Lạc quan | −79Định giá thấp | −1Trung lập | 10 Apr, 2025৩০১ দিন trước | |||||
265 META 265MetaDAO | $4.04 | −32.21% | −56.18% | $91.65 M | $91.65 M | $1.32 M | $12.10 M | Bi quan | −39Trung lập | ≤−100Bán quá mức | 6 Oct, 2025১২২ দিন trước | |||||
300 COAI 300ChainOpera AI | $0.3142 | 12.97% | −6.66% | $77.41 M | $394.00 M | $21.14 M | $17.00 M | Lạc quan | +83Định giá cao | −51Định giá thấp | 25 Sep, 2025১৩৩ দিন trước | |||||
354 ESPORTS 354Yooldo | $0.41 | −18.65% | −5.72% | $61.90 M | $367.02 M | $28.56 M | $1.50 M | Bi quan | −79Định giá thấp | +15Trung lập | 21 Jul, 2025১৯৯ দিন trước | |||||
388 RTX 388RateX | $3.26 | 38.70% | 22.27% | $54.43 M | $326.70 M | $2,610.39 | $7.00 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | +31Trung lập | 19 Dec, 2025৪৮ দিন trước | |||||
412 CYS 412Cysic | $0.3081 | 49.89% | −19.22% | $49.27 M | $306.40 M | $14.70 M | $18.00 M | Lạc quan | +16Trung lập | −22Trung lập | 11 Dec, 2025৫৬ দিন trước | |||||
635 CORN 635corn | $0.06986 | 1.27% | −1.06% | $37.02 M | $148.07 M | $7.28 M | $16.50 M | Trung lập | +32Trung lập | −33Trung lập | 28 Mar, 2025৩১৪ দিন trước | |||||
636 AIO 636OlaXBT | $0.161 | −2.15% | 56.55% | $36.91 M | $160.30 M | $2.28 M | $3.38 M | Lạc quan | −8Trung lập | +72Định giá cao | 2 Aug, 2025১৮৭ দিন trước | |||||
905 EDGE 905Definitive | $0.1001 | −26.68% | −31.97% | $20.32 M | $100.10 M | $1.48 M | $4.10 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | −60Định giá thấp | 2 Apr, 2025৩০৯ দিন trước | |||||
927 VELVET 927Velvet | $0.1121 | 11.89% | −22.67% | $19.36 M | $123.00 M | $3.67 M | $3.70 M | Bi quan | ≥+100Quá nóng | −90Định giá thấp | 10 Jul, 2025২১০ দিন trước | |||||
1006 ZKP 1006zkPass | $0.08266 | −22.93% | −35.88% | $16.76 M | $83.09 M | $38.28 M | $15.00 M | Bi quan | −54Định giá thấp | −99Định giá thấp | 19 Dec, 2025৪৮ দিন trước | |||||
1026 NOCK 1026Nockchain | $0.009601 | −44.41% | −71.96% | $16.04 M | $41.24 M | $644,253.00 | $5.00 M | Bi quan | −55Định giá thấp | −99Định giá thấp | 22 Aug, 2025১৬৭ দিন trước | |||||
1083 STO 1083StakeStone | $0.0628 | −29.09% | −18.13% | $14.21 M | $63.08 M | $20.73 M | $33.00 M | Bi quan | −84Định giá thấp | −73Định giá thấp | 3 Apr, 2025৩০৮ দিন trước | |||||
2063 REPPO 2063Reppo | $0.009094 | −63.83% | −76.55% | $3.02 M | $9.09 M | $3.50 M | $2.20 M | Bi quan | -- | ≤−100Bán quá mức | −85Định giá thấp | 22 Nov, 2025৭৫ দিন trước |