Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $3.29 T, thay đổi 0.90% trong 24 giờ qua.
Tổng vốn hóa thị trường
$3.29 T0.90%
Sự thống trị
58.65%0.76%
Khối lượng 24h
$266.71 B−5.81%
S&P 500
$6,924.74−0.53%
Vàng
$4,618.00−0.42%
Chỉ số sợ hãi
Trung lập
Cập nhật: 11h 18m
51
- 5024h trước
- 437 ngày trước
Top TGEs in 2025@DropsTab_com
| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 ASTER 46Aster | $0.737 | 3.75% | −18.72% | $1.84 B | $5.84 B | $157.48 M | -- | Bi quan | +33Trung lập | −95Định giá thấp | 17 Sep, 2025120 days trước | |||||
67 MYX 67MYX Finance | $5.57 | 11.45% | 62.28% | $1.06 B | $5.55 B | $20.96 M | $10.00 M | Lạc quan | 0Trung lập | ≥+100Quá nóng | 6 May, 2025254 days trước | |||||
135 H 135Humanity | $0.2042 | 27.15% | 196.10% | $372.67 M | $2.04 B | $41.03 M | $50.00 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | −4Trung lập | 25 Jun, 2025204 days trước | |||||
209 KITE 209Kite | $0.0945 | 8.92% | 11.46% | $172.22 M | $956.80 M | $41.41 M | $18.00 M | Lạc quan | +80Định giá cao | +44Trung lập | 3 Nov, 202573 days trước | |||||
223 ZORA 223Zora | $0.03655 | −6.65% | −25.92% | $163.38 M | $365.50 M | $14.11 M | $60.00 M | Bi quan | −93Định giá thấp | −75Định giá thấp | 23 Apr, 2025267 days trước | |||||
263 META 263MetaDAO | $5.68 | −15.48% | −11.66% | $125.44 M | $125.44 M | $1.94 M | $12.10 M | Bi quan | −82Định giá thấp | −43Trung lập | 6 Oct, 2025101 days trước | |||||
336 COAI 336ChainOpera AI | $0.4349 | 3.96% | −21.42% | $85.39 M | $434.60 M | $5.09 M | $17.00 M | Bi quan | +86Định giá cao | −45Trung lập | 25 Sep, 2025112 days trước | |||||
363 CYS 363Cysic | $0.4703 | 30.03% | 61.79% | $75.74 M | $471.00 M | $13.64 M | $18.00 M | Lạc quan | +27Trung lập | ≥+100Quá nóng | 11 Dec, 202535 days trước | |||||
367 FHE 367Mind Network | $0.0741 | 74.52% | −6.52% | $73.62 M | $73.62 M | $26.39 M | $13.25 M | Lạc quan | +88Định giá cao | +36Trung lập | 10 Apr, 2025280 days trước | |||||
387 ESPORTS 387Yooldo | $0.4516 | 4.88% | 8.50% | $67.78 M | $401.85 M | $33.37 M | $1.50 M | Lạc quan | ≥+100Quá nóng | +30Trung lập | 21 Jul, 2025178 days trước | |||||
436 NOCK 436Nockchain | $0.03396 | 20.47% | −9.92% | $56.72 M | $145.86 M | $631,254.39 | $5.00 M | Lạc quan | +34Trung lập | −45Trung lập | 22 Aug, 2025146 days trước | |||||
706 RTX 706RateX | $2.61 | 6.96% | -- | $43.53 M | $261.30 M | $7,341.34 | $7.00 M | Lạc quan | −24Trung lập | −2Trung lập | 19 Dec, 202527 days trước | |||||
773 CORN 773corn | $0.0703 | 3.50% | 3.53% | $36.99 M | $147.95 M | $5.36 M | $16.50 M | Lạc quan | +51Định giá cao | −10Trung lập | 28 Mar, 2025293 days trước | |||||
792 AIO 792OlaXBT | $0.1519 | 27.27% | 64.36% | $35.18 M | $152.80 M | $12.06 M | $3.38 M | Lạc quan | +83Định giá cao | +94Định giá cao | 2 Aug, 2025166 days trước | |||||
923 EDGE 923Definitive | $0.1356 | 4.93% | −5.92% | $27.53 M | $135.60 M | $2.39 M | $4.10 M | Trung lập | +33Trung lập | −58Định giá thấp | 2 Apr, 2025288 days trước | |||||
938 ZKP 938zkPass | $0.133 | −24.54% | -- | $26.80 M | $132.90 M | $28.96 M | $15.00 M | Bi quan | −89Định giá thấp | −41Trung lập | 19 Dec, 202527 days trước | |||||
1020 VELVET 1020Velvet | $0.1471 | 7.76% | −26.26% | $23.12 M | $147.60 M | $4.29 M | $3.70 M | Bi quan | +81Định giá cao | −87Định giá thấp | 10 Jul, 2025189 days trước | |||||
1166 REPPO 1166Reppo | $0.04667 | 23.41% | 183.41% | $17.28 M | $46.67 M | $6.69 M | $2.20 M | Lạc quan | -- | +33Trung lập | +80Định giá cao | 22 Nov, 202554 days trước | ||||
1197 STO 1197StakeStone | $0.0733 | −4.08% | −42.53% | $16.50 M | $73.22 M | $10.62 M | $33.00 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | −69Định giá thấp | 3 Apr, 2025287 days trước |