Danh mục Đồng Tiền điện tử
Tổng vốn hóa thị trường tiền điện tử hôm nay là $2.32 T, thay đổi −2.57% trong 24 giờ qua.
🚀 Người tăng trưởng hàng đầu
Xem thêm| 69 | STABLEStable | $0.0294066.91% |
| 94 | VVVVenice Token | $7.345.74% |
| 22 | MMemeCore | $2.483.57% |
| 63 | NIGHTMidnight | $0.047573.37% |
| 93 | ADIADI | $4.331.57% |
Tổng vốn hóa thị trường
$2.32 T−2.57%
Sự thống trị
57.89%0.21%
Khối lượng 24h
$184.91 B−3.06%
S&P 500
$6,566.18−0.58%
Vàng
$4,660.70−2.56%
Chỉ số sợ hãi
Sợ hãi
Cập nhật: 7h 8m
28
- 3124h trước
- 367 ngày trước
Top TGEs in 2025@DropsTab_com
| Quỹ đầu tư | Biểu đồ 7 ngày | |||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 ASTER 41Aster | $0.662 | 0.56% | −7.39% | $1.64 B | $5.18 B | $50.81 M | -- | Bi quan | −6Trung lập | 0Trung lập | 17 Sep, 2025197 days trước | |||||
130 KITE 130Kite | $0.129 | −39.58% | −46.61% | $230.76 M | $1.28 B | $26.50 M | $18.00 M | Bi quan | −82Định giá thấp | −54Định giá thấp | 3 Nov, 2025150 days trước | |||||
167 H 167Humanity | $0.07978 | −5.66% | −37.06% | $145.51 M | $797.30 M | $4.50 M | $50.00 M | Bi quan | -- | ≤−100Bán quá mức | ≤−100Bán quá mức | 25 Jun, 2025281 days trước | ||||
223 STO 223StakeStone | $0.3843 | 328.27% | 592.70% | $92.61 M | $411.00 M | $794.12 M | $33.00 M | Lạc quan | +37Trung lập | ≥+100Quá nóng | 3 Apr, 2025364 days trước | |||||
301 ZORA 301Zora | $0.01398 | −10.70% | −24.47% | $62.49 M | $139.80 M | $12.01 M | $60.00 M | Bi quan | −10Trung lập | −83Định giá thấp | 23 Apr, 2025344 days trước | |||||
327 ESPORTS 327Yooldo | $0.3666 | −2.33% | 17.08% | $55.60 M | $329.67 M | $2.82 M | $1.50 M | Lạc quan | +28Trung lập | −21Trung lập | 21 Jul, 2025255 days trước | |||||
342 COAI 342ChainOpera AI | $0.2793 | 2.47% | −13.89% | $52.62 M | $279.90 M | $6.15 M | $17.00 M | Bi quan | +56Định giá cao | −83Định giá thấp | 25 Sep, 2025189 days trước | |||||
360 META 360MetaDAO | $2.16 | −31.76% | −39.89% | $49.00 M | $49.00 M | $873,422.00 | $12.10 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | −78Định giá thấp | 6 Oct, 2025178 days trước | |||||
391 CYS 391Cysic | $0.2725 | −29.54% | −8.74% | $43.45 M | $270.20 M | $9.38 M | $18.00 M | Bi quan | ≤−100Bán quá mức | −55Định giá thấp | 11 Dec, 2025112 days trước | |||||
451 MYX 451MYX Finance | $0.1951 | −37.45% | −49.06% | $37.20 M | $195.00 M | $11.66 M | $10.00 M | Bi quan | −88Định giá thấp | −57Định giá thấp | 6 May, 2025331 days trước | |||||
501 RTX 501RateX | $1.71 | 7.13% | −30.85% | $28.59 M | $171.60 M | $8,369.02 | $7.00 M | Bi quan | −22Trung lập | −10Trung lập | 19 Dec, 2025104 days trước | |||||
601 VELVET 601Velvet | $0.0714 | −6.29% | −12.95% | $26.20 M | $71.66 M | $2.09 M | $3.70 M | Bi quan | −58Định giá thấp | −73Định giá thấp | 10 Jul, 2025266 days trước | |||||
659 CORN 659corn | $0.04462 | −3.21% | −3.62% | $23.53 M | $94.12 M | $9.99 M | $16.50 M | Bi quan | −81Định giá thấp | −52Định giá thấp | 28 Mar, 2025370 days trước | |||||
708 EDGE 708Definitive | $0.09877 | −19.42% | 2.88% | $20.89 M | $98.85 M | $13.99 M | $4.10 M | Bi quan | −65Định giá thấp | −79Định giá thấp | 2 Apr, 2025365 days trước | |||||
754 AIO 754OlaXBT | $0.08035 | 4.22% | 0.91% | $18.51 M | $80.40 M | $412,506.94 | $3.38 M | Lạc quan | +24Trung lập | −60Định giá thấp | 2 Aug, 2025243 days trước | |||||
792 FHE 792Mind Network | $0.01728 | −9.67% | −40.00% | $17.27 M | $17.27 M | $1.65 M | $13.25 M | Bi quan | −57Định giá thấp | −76Định giá thấp | 10 Apr, 2025357 days trước | |||||
866 NOCK 866Nockchain | $0.008725 | −6.30% | 16.41% | $14.57 M | $37.47 M | $415,942.00 | $5.00 M | Lạc quan | −79Định giá thấp | −53Định giá thấp | 22 Aug, 2025223 days trước | |||||
888 ZKP 888zkPass | $0.06852 | −4.95% | −23.75% | $13.84 M | $68.61 M | $3.38 M | $15.00 M | Bi quan | −86Định giá thấp | −89Định giá thấp | 19 Dec, 2025104 days trước | |||||
1749 REPPO 1749Reppo | $0.009526 | −21.80% | −52.39% | $3.27 M | $9.53 M | $1.29 M | $2.20 M | Bi quan | -- | −81Định giá thấp | −69Định giá thấp | 22 Nov, 2025131 days trước |